ngã ba
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ một con đường đi ra ba ngả: Điểm giao nhau nơi một con đường chính chia thành ba hướng đi khác nhau.
- Chỗ ngoặt đi theo một hướng khác: Điểm quyết định, thời điểm quan trọng phải lựa chọn một hướng đi mới, thường mang ý nghĩa trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xe buýt dừng đón khách ngay tại ngã ba.
- Cổng làng nằm ở một ngã ba đông đúc.
- Đất nước đứng trước một ngã ba lịch sử, cần có những quyết định sáng suốt.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngã ba đường": Cụm từ nhấn mạnh địa điểm giao thông cụ thể.
- Tiệm tạp hóa nằm ở ngã ba đường vào làng.
Dùng trong văn chương, báo chí với nghĩa ẩn dụ: Chỉ bước ngoặt, thời khắc then chốt.
- Sự kiện đó đã đặt công ty vào một ngã ba sống còn.
Biến thể và từ gần giống
- Ngã tư (danh từ): Nơi hai con đường cắt nhau tạo thành hình chữ thập, có bốn hướng đi.
- Ngã năm, ngã bảy (danh từ): Điểm giao thông phức tạp hơn với năm hoặc bảy hướng đường tỏa ra.
- Bùng binh (danh từ): Vòng xoay giao thông.
Từ đồng nghĩa
- Giao lộ (danh từ): Nơi các con đường giao nhau (nghĩa rộng, có thể chỉ ngã ba, ngã tư...).
- Bước ngoặt (danh từ): Điểm thay đổi quan trọng (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- Đứng trước ngã ba đường: Ở vào tình thế phải lựa chọn một trong nhiều hướng đi cho tương lai.
- Sau khi tốt nghiệp, cậu ấy đứng trước ngã ba đường: đi làm hay học tiếp?
- d. 1. Chỗ một con đường đi ra ba ngả. 2. Chỗ ngoặt đi theo một hướng khác: Ngã ba lịch sử.